加工室 jiā gōng shì · gia công thất Hán Việt: gia công thất · Pinyin: jiā gōng shì Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 工 (công) + 室 (thất)Pinyinjiā gōng shìHán Việtgia công thấtCấu tạo加 + 工 + 室 · gia + công + thất nghĩa thành phần: gia + công + thất