加強管制

jiā qiáng guǎn zhìgia cường quản chế

Hán Việt: gia cường quản chế · Pinyin: jiā qiáng guǎn zhì

Tổng quan

thắt chặt kiểm soát (đối với gì đó)

Cấu tạo: 加 (gia) + 強 (cường) + 管 (quản) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng cường

Eng

  • Cihui to tighten control (over sth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加强显影 · 加強語氣 · 加强器 · 加强的 · 加強針 · 加強力度 · 加強合作 · 加强基因