加強合作 jiā qiang hé zuò · gia cường hợp tác Hán Việt: gia cường hợp tác · Pinyin: jiā qiang hé zuò Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 強 (cường) + 合 (hợp) + 作 (tác)Pinyinjiā qiang hé zuòHán Việtgia cường hợp tácCấu tạo加 + 強 + 合 + 作 · gia + cường + hợp + tác nghĩa thành phần: gia + cường + hợp + tác