加强基因

gia cường cơ nhân

Hán Việt: gia cường cơ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 強 (cường) + 基 (cơ) + 因 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gen tăng cường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi enchancer

Eng

  • Cihui enchancer

Từ liên quan

Gần nghĩa

加强显影 · 加强管制 · 加强语气 · 基因修改 · 基因图谱 · 基因多效 · 基因工程 · 基因扩大