加强显影

gia cường hiển ảnh

Hán Việt: gia cường hiển ảnh

Tổng quan

sự bắt buộc, sự cưỡng, sự thúc

Cấu tạo: 加 (gia) + 強 (cường) + 顯 (hiển) + 影 (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng cường hiện ảnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi forcing

Từ liên quan

Gần nghĩa

加强管制 · 加强语气 · 加强器 · 加强的 · 加强针 · 显影剂 · 加强力度 · 加强合作