加強顯影 gia cường hiển ảnh Hán Việt: gia cường hiển ảnh Tổng quan sự bắt buộc, sự cưỡng, sự thúc Cấu tạo: 加 (gia) + 強 (cường) + 顯 (hiển) + 影 (ảnh)Hán Việtgia cường hiển ảnhCấu tạo加 + 強 + 顯 + 影 · gia + cường + hiển + ảnh nghĩa thành phần: gia + cường + hiển + ảnh Nghĩa ViệtCihui sự bắt buộc, sự cưỡng, sự thúc