加強肋

jiā qiáng lèigia cường lặc

Hán Việt: gia cường lặc · Pinyin: jiā qiáng lèi

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 強 (cường) + 肋 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gân tăng cứng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reinforcedrib

Eng

  • Cihui reinforcedrib
  • Tần suất từ reinforcedrib

Đức

  • Handedict Versteifungsrippe

Từ liên quan

Gần nghĩa

加强器 · 加强的 · 加強針 · 加強 · 加强显影 · 加強管制 · 加強語氣 · 加强物