加強物 gia cường vật Hán Việt: gia cường vật Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 強 (cường) + 物 (vật)Hán Việtgia cường vậtCấu tạo加 + 強 + 物 · gia + cường + vật nghĩa thành phần: gia + cường + vật Nghĩa EngCihui hurter