加強肋 jiā qiáng lèi · gia cường lặc Hán Việt: gia cường lặc · Pinyin: jiā qiáng lèi Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 強 (cường) + 肋 (lặc)Pinyinjiā qiáng lèiHán Việtgia cường lặcCấu tạo加 + 強 + 肋 · gia + cường + lặc nghĩa thành phần: gia + cường + lặc Nghĩa EngCihui reinforcedrib