加強詞 gia cường từ Hán Việt: gia cường từ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 強 (cường) + 詞 (từ)Hán Việtgia cường từCấu tạo加 + 強 + 詞 · gia + cường + từ nghĩa thành phần: gia + cường + từ Nghĩa EngCihui 加強詞 iāqiángcí n. <lg.> intensifier