加強連 gia cường liên Hán Việt: gia cường liên Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 強 (cường) + 連 (liên)Hán Việtgia cường liênCấu tạo加 + 強 + 連 · gia + cường + liên nghĩa thành phần: gia + cường + liên Nghĩa EngCihui 加強連 iāqiánglián n. <mil.> reinforced company