加强针

jiā qiáng zhēngia cường châm

Hán Việt: gia cường châm · Pinyin: jiā qiáng zhēn

Tổng quan

mũi tiêm tăng cường (vắc xin)

Cấu tạo: 加 (gia) + 強 (cường) + 針 (châm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũi tăng cường

Eng

  • Cihui (vaccine) booster shot

Từ liên quan

Gần nghĩa

加强器 · 加强的 · 加強 · 加强 · 加强显影 · 加强管制 · 加强语气 · 加强物