加後綴

gia hậu chuế

Hán Việt: gia hậu chuế

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (hậu) + (chuế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 加後綴 iā hòuzhuì <lg.> v.o. add suffix ◆n. suffixation