加德納

jiā dé nà gia đức nạp

Hán Việt: gia đức nạp · Pinyin: jiā dé nà

Tổng quan

Gardner (tên)

Cấu tạo: (gia) + (đức) + (nạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gardner (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Gardner (name)
  • Cihui Gardner (name)