加快車速 gia khoái xa tốc Hán Việt: gia khoái xa tốc Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 快 (khoái) + 車 (xa) + 速 (tốc)Hán Việtgia khoái xa tốcCấu tạo加 + 快 + 車 + 速 · gia + khoái + xa + tốc nghĩa thành phần: gia + khoái + xa + tốc Nghĩa EngCihui step on the juice