加成率 jiā chéng lǜ · gia thành suất Hán Việt: gia thành suất · Pinyin: jiā chéng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 成 (thành) + 率 (suất)Pinyinjiā chéng lǜHán Việtgia thành suấtCấu tạo加 + 成 + 率 · gia + thành + suất nghĩa thành phần: gia + thành + suất