加把勁

gia bả kính

Hán Việt: gia bả kính

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (bả) + (kính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 再加點力道或更加努力。如:「再加把勁吧!成功就在眼前!」

Eng

  • Cihui put some snap in it