加抑制劑 gia ức chế tề Hán Việt: gia ức chế tề Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 抑 (ức) + 制 (chế) + 劑 (tề)Hán Việtgia ức chế tềCấu tạo加 + 抑 + 制 + 劑 · gia + ức + chế + tề nghĩa thành phần: gia + ức + chế + tề Nghĩa EngCihui inhibiting