加拉太 jiā lā tài · gia lạp thái Hán Việt: gia lạp thái · Pinyin: jiā lā tài Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 拉 (lạp) + 太 (thái)Pinyinjiā lā tàiHán Việtgia lạp tháiCấu tạo加 + 拉 + 太 · gia + lạp + thái nghĩa thành phần: gia + lạp + thái