加括號 jiā kuò hào · gia quát hào Hán Việt: gia quát hào · Pinyin: jiā kuò hào Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 括 (quát) + 號 (hào)Pinyinjiā kuò hàoHán Việtgia quát hàoCấu tạo加 + 括 + 號 · gia + quát + hào nghĩa thành phần: gia + quát + hào