加拿大

jiā ná dà gia nã đại

Hán Việt: gia nã đại · Pinyin: jiā ná dà

Tổng quan

Canada | người Canada ên phiên âm của nước Canada ở Bắc Mĩ. gia nã đại gia nã đại ☆Tên phiên âm của nước Canada ở Bắc Mĩ.

Cấu tạo: (gia) + (nã) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Canada | người Canada ên phiên âm của nước Canada ở Bắc Mĩ. gia nã đại gia nã đại ☆Tên phiên âm của nước Canada ở Bắc Mĩ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於北美洲大陸的北半部,北界北極海,東界大西洋,南界美國,西界阿拉斯加與太平洋。面積九百九十七萬六千平方公里,人口約二千六百萬。首都為渥太華(Ottawa)。人民多信仰天主教、基督教,主要語言為英語、法語。原為英國屬地,於西元一八六七年七月一日獨立,所以訂該日為國慶日。幣制為CAN。

Eng

  • CC-CEDICT Canada
  • Cihui Canada