加持札 gia trì trát Hán Việt: gia trì trát Tổng quan (物名)唱真言而加持之神聖紙札。札上押種種之真言或符。☸ Cấu tạo: 加 (gia) + 持 (trì) + 札 (trát)Hán Việtgia trì trátCấu tạo加 + 持 + 札 · gia + trì + trát nghĩa thành phần: gia + trì + trát Nghĩa ViệtCihui (物名)唱真言而加持之神聖紙札。札上押種種之真言或符。☸Tần suất từ [bktd] gia trì trát (物名)唱真言而加持之神聖紙札。札上押種種之真言或符。☸ Từ liên quan Gần nghĩa加持杖 · 加持身 · 加持 · 加持世界 · 加持供物 · 加持念誦 · 加持成佛 · 加持門說