加數機 gia sổ ki Hán Việt: gia sổ ki Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 數 (sổ) + 機 (ki)Hán Việtgia sổ kiCấu tạo加 + 數 + 機 · gia + sổ + ki nghĩa thành phần: gia + sổ + ki Nghĩa EngCihui 加數機 iāshùjī n. adding machine M:¹tái/ge