加斑木 gia ban mộc Hán Việt: gia ban mộc Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 斑 (ban) + 木 (mộc)Hán Việtgia ban mộcCấu tạo加 + 斑 + 木 · gia + ban + mộc nghĩa thành phần: gia + ban + mộc Nghĩa EngCihui gaboon