加料量

jiā liào liànggia liêu lượng

Hán Việt: gia liêu lượng · Pinyin: jiā liào liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 料 (liêu) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lượng nạp liệu

Đức

  • Handedict Beschickungsmenge (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加料 · 加料钢琴 · 加料计 · 加料酒 · 加料漏斗 · 料量