加料量 jiā liào liàng · gia liêu lượng Hán Việt: gia liêu lượng · Pinyin: jiā liào liàng Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 料 (liêu) + 量 (lượng)Pinyinjiā liào liàngHán Việtgia liêu lượngCấu tạo加 + 料 + 量 · gia + liêu + lượng nghĩa thành phần: gia + liêu + lượng