加枷鎖

jiā jiā suǒ gia gia tỏa

Hán Việt: gia gia tỏa · Pinyin: jiā jiā suǒ

Tổng quan

cái cùm, cái còng, (số nhiều) xiềng xích; sự trói buộc, sự hạn chế, cái sứ cách điện, cùm lại, xích lại, ngăn cản, ngăn chặn

Cấu tạo: (gia) + (gia) + (tỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái cùm, cái còng, (số nhiều) xiềng xích; sự trói buộc, sự hạn chế, cái sứ cách điện, cùm lại, xích lại, ngăn cản, ngăn chặn