加框兒 gia khuông nhi Hán Việt: gia khuông nhi Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 框 (khuông) + 兒 (nhi)Hán Việtgia khuông nhiCấu tạo加 + 框 + 兒 · gia + khuông + nhi nghĩa thành phần: gia + khuông + nhi Nghĩa EngCihui 加框兒 iākuàngr ►See ¹jiākuàng