加楔兒 gia tiết nhi Hán Việt: gia tiết nhi Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 楔 (tiết) + 兒 (nhi)Hán Việtgia tiết nhiCấu tạo加 + 楔 + 兒 · gia + tiết + nhi nghĩa thành phần: gia + tiết + nhi Nghĩa EngCihui 加楔兒 iāxiēr ►See jiāxiē