加楔兒

gia tiết nhi

Hán Việt: gia tiết nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (tiết) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不按先後次序排隊,投機取巧從中插隊,稱為「加楔兒」。

Eng

  • Cihui 加楔兒 iāxiēr ►See jiāxiē