加楔子 gia tiết tử Hán Việt: gia tiết tử Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 楔 (tiết) + 子 (tử)Hán Việtgia tiết tửCấu tạo加 + 楔 + 子 · gia + tiết + tử nghĩa thành phần: gia + tiết + tử Nghĩa EngCihui 加楔子 iāxiēzi ►See jiāxiē