加標頭 gia tiêu đầu Hán Việt: gia tiêu đầu Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 標 (tiêu) + 頭 (đầu)Hán Việtgia tiêu đầuCấu tạo加 + 標 + 頭 · gia + tiêu + đầu nghĩa thành phần: gia + tiêu + đầu Nghĩa EngCihui prefixing