加標點

gia tiêu điểm

Hán Việt: gia tiêu điểm

Tổng quan

chấm, đánh dấu chấm (câu...), (nghĩa bóng) lúc lúc lại ngắt quãng (bài nói...), nhấn mạnh, đánh dấu chấm; chấm câu

Cấu tạo: (gia) + (tiêu) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấm, đánh dấu chấm (câu...), (nghĩa bóng) lúc lúc lại ngắt quãng (bài nói...), nhấn mạnh, đánh dấu chấm; chấm câu