加權法 gia quyền pháp Hán Việt: gia quyền pháp Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 權 (quyền) + 法 (pháp)Hán Việtgia quyền phápCấu tạo加 + 權 + 法 · gia + quyền + pháp nghĩa thành phần: gia + quyền + pháp Nghĩa EngCihui 加權法 iāquánfǎ n. method of weighting