加氫站 jiā qīng zhàn · gia khinh trạm Hán Việt: gia khinh trạm · Pinyin: jiā qīng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 氫 (khinh) + 站 (trạm)Pinyinjiā qīng zhànHán Việtgia khinh trạmCấu tạo加 + 氫 + 站 · gia + khinh + trạm nghĩa thành phần: gia + khinh + trạm