加沃特

jiā wò tè gia ốc đặc

Hán Việt: gia ốc đặc · Pinyin: jiā wò tè

Tổng quan

điệu gavotte, điệu nhảy Pháp thịnh hành thế kỷ 18 (từ mượn)

Cấu tạo: (gia) + (ốc) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điệu gavotte, điệu nhảy Pháp thịnh hành thế kỷ 18 (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) gavotte, French dance popular in 18th century
  • Cihui (loanword) gavotte, French dance popular in 18th century