加沙城 jiā shā chéng · gia sa thành Hán Việt: gia sa thành · Pinyin: jiā shā chéng Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 沙 (sa) + 城 (thành)Pinyinjiā shā chéngHán Việtgia sa thànhCấu tạo加 + 沙 + 城 · gia + sa + thành nghĩa thành phần: gia + sa + thành