加油者

jiā yóu zhě gia du giả

Hán Việt: gia du giả · Pinyin: jiā yóu zhě

Tổng quan

thợ tra dầu mỡ (vào máy), cái tra dầu mỡ

Cấu tạo: (gia) + (du) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ tra dầu mỡ (vào máy), cái tra dầu mỡ