加法器

jiā fǎ qì gia pháp khí

Hán Việt: gia pháp khí · Pinyin: jiā fǎ qì

Tổng quan

người cộng, máy cộng, rắn vipe, con chuồn chuồn (máy tính) máy cộng, thanh cộng

Cấu tạo: (gia) + (pháp) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cộng, máy cộng, rắn vipe, con chuồn chuồn (máy tính) máy cộng, thanh cộng