加法級 jiā fǎ jí · gia pháp cấp Hán Việt: gia pháp cấp · Pinyin: jiā fǎ jí Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 法 (pháp) + 級 (cấp)Pinyinjiā fǎ jíHán Việtgia pháp cấpCấu tạo加 + 法 + 級 · gia + pháp + cấp nghĩa thành phần: gia + pháp + cấp