加法级

jiā fǎ jígia pháp cấp

Hán Việt: gia pháp cấp · Pinyin: jiā fǎ jí

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 法 (pháp) + 級 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tầng cộng

Đức

  • Handedict Mischstufe

Từ liên quan

Gần nghĩa

加法器 · 加法 · 加法公式 · 加法原理 · 加法环节 · 加法电路 · 加法交换律 · 加法反元素