加泰隆語 jiā tài lóng yǔ · gia thái long ngữ Hán Việt: gia thái long ngữ · Pinyin: jiā tài lóng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 泰 (thái) + 隆 (long) + 語 (ngữ)Pinyinjiā tài lóng yǔHán Việtgia thái long ngữCấu tạo加 + 泰 + 隆 + 語 · gia + thái + long + ngữ nghĩa thành phần: gia + thái + long + ngữ