加添物 gia thiêm vật Hán Việt: gia thiêm vật Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 添 (thiêm) + 物 (vật)Hán Việtgia thiêm vậtCấu tạo加 + 添 + 物 · gia + thiêm + vật nghĩa thành phần: gia + thiêm + vật Nghĩa EngCihui 加添物 iātiānwù n. an additive M:¹zhǒng