加濕氣 jiā shī qì · gia thấp khí Hán Việt: gia thấp khí · Pinyin: jiā shī qì Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 濕 (thấp) + 氣 (khí)Pinyinjiā shī qìHán Việtgia thấp khíCấu tạo加 + 濕 + 氣 · gia + thấp + khí nghĩa thành phần: gia + thấp + khí