加热器

jiā rè qìgia nhiệt khí

Hán Việt: gia nhiệt khí · Pinyin: jiā rè qì

Tổng quan

bếp lò, lò (để sưởi, đun nước, hâm thức ăn...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) súng lục

Cấu tạo: 加 (gia) + 熱 (nhiệt) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy gia nhiệt
  • Biên soạn 加熱器 iārèqì n. heater M:¹tái/ge

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi calorifier

Eng

  • JMdict heating apparatus
  • JMdict heater
  • Cihui 加熱器 iārèqì n. heater M:¹tái/ge

Đức

  • Handedict Heizung (S, Phys)

ja

  • JMdict 加熱器(かねつき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加热 · 加热之人 · 加热杀菌 · 加热于 · 加热体 · 加热台 · 加热条 · 加热板