加熱油 jiā rè yóu · gia nhiệt du Hán Việt: gia nhiệt du · Pinyin: jiā rè yóu Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 熱 (nhiệt) + 油 (du)Pinyinjiā rè yóuHán Việtgia nhiệt duCấu tạo加 + 熱 + 油 · gia + nhiệt + du nghĩa thành phần: gia + nhiệt + du