加熱法 gia nhiệt pháp Hán Việt: gia nhiệt pháp Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 熱 (nhiệt) + 法 (pháp)Hán Việtgia nhiệt phápCấu tạo加 + 熱 + 法 · gia + nhiệt + pháp nghĩa thành phần: gia + nhiệt + pháp Nghĩa EngCihui 加熱法 iārèfǎ n. heating method