加煤工 gia môi công Hán Việt: gia môi công Tổng quan cái cào, cái nạo Cấu tạo: 加 (gia) + 煤 (môi) + 工 (công)Hán Việtgia môi côngCấu tạo加 + 煤 + 工 · gia + môi + công nghĩa thành phần: gia + môi + công Nghĩa ViệtCihui cái cào, cái nạo