加熱板 jiā rè bǎn · gia nhiệt bản Hán Việt: gia nhiệt bản · Pinyin: jiā rè bǎn Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 熱 (nhiệt) + 板 (bản)Pinyinjiā rè bǎnHán Việtgia nhiệt bảnCấu tạo加 + 熱 + 板 · gia + nhiệt + bản nghĩa thành phần: gia + nhiệt + bản