加熱爐

jiā rè lú gia nhiệt lô

Hán Việt: gia nhiệt lô · Pinyin: jiā rè lú

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (nhiệt) + (lô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 加熱爐 iārèlú n. reheating furnace M:ge/⁴zuò/¹tái