加班

jiā bān gia ban

Hán Việt: gia ban · Pinyin: jiā bān

Tổng quan

làm thêm giờ

Cấu tạo: (gia) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm thêm giờ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 於規定工作時間外,再增工時,以加速工作進度。如:「最近事務繁忙,常常需要加班。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在规定以外增加工作时间或班次:~加点|~费。

Eng

  • CC-CEDICT to work overtime
  • Cihui to work overtime

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

怠工