加班兒 gia ban nhi Hán Việt: gia ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việtgia ban nhiCấu tạo加 + 班 + 兒 · gia + ban + nhi nghĩa thành phần: gia + ban + nhi Nghĩa EngCihui 加班兒 iābānr ►See jiābān