加班加點 gia ban gia điểm Hán Việt: gia ban gia điểm Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 班 (ban) + 加 (gia) + 點 (điểm)Hán Việtgia ban gia điểmCấu tạo加 + 班 + 加 + 點 · gia + ban + gia + điểm nghĩa thành phần: gia + ban + gia + điểm Nghĩa EngCihui 加班加點 iābānjiādiǎn f.e. work extra shifts/hours